Cát zirconium 80/120 mesh
Cát Zirconium (80/120 Mesh) là khoáng chất silicat zircon (ZrSiO₄) chất lượng cao, có kích thước hạt trung bình, được sàng lọc chính xác đến kích thước hạt từ 80 đến 120 mesh (khoảng 125 đến 180 micron). Sự phân bố kích thước hạt được kiểm soát cẩn thận này mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa độ thấm, độ bền và khả năng chịu nhiệt, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các hoạt động đúc đòi hỏi khắt khe, các ứng dụng vật liệu chịu lửa và đúc khuôn đầu tư có tiết diện lớn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ZrO2 + HfO2 | Tối thiểu 66% |
| SiO2 | Tối đa 34% |
| AL2O3 | Tối đa 1,0% |
| TiO2 | Tối đa 0,15% |
| Fe2O3 | Tối đa 0,08% |
| Độ ẩm | 0,01-0,1% |
| Tỷ trọng riêng | 4,4-4,8 g/cm3 |
| Điểm nóng chảy | 2200-2500 ℃ |
| Độ cứng Mohs | 7,5-8,0 |
KÍCH THƯỚC TIÊU BIỂU
Cát Zircon – 60/100 mesh 80/120 mesh 100/200 mesh
BỘT ZIRCON-200F 320F (45μm)
Các tính năng và lợi ích chính
-
Phân bố hạt tối ưu: Thông số lưới 80/120 giúp tăng cường khả năng thấm hút và thoát khí trong quá trình rót kim loại, đồng thời vẫn đảm bảo độ hoàn thiện bề mặt tốt. Độ hạt thô nhưng được kiểm soát này giúp giảm lượng chất kết dính cần thiết và cải thiện độ bền của lõi và khuôn.
-
Hiệu suất nhiệt vượt trội: Với điểm nóng chảy trên 2200°C, độ giãn nở nhiệt thấp và khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt vời, cát zirconium vượt trội hơn cát silica thông thường trong môi trường nhiệt độ cao, giảm thiểu các khuyết tật như tạo vân, sự xâm nhập của kim loại và hiện tượng cháy bám.
-
Trơ về mặt hóa học và không thấm ướt: Cát zircon có độ phản ứng thấp với kim loại nóng chảy, bao gồm thép, sắt và hợp kim siêu bền. Đặc tính không thấm ướt của nó ngăn ngừa sự bám dính của kim loại nóng chảy, đảm bảo bề mặt đúc sạch sẽ và dễ dàng tách khuôn hơn.
-
Độ chịu nhiệt và mật độ cao: Tỷ trọng riêng cao (khoảng 4,6–4,7 g/cm³) và cấu trúc hạt dày đặc mang lại hiệu quả làm nguội tuyệt vời, thúc đẩy quá trình đông đặc theo hướng xác định và giảm nguy cơ nứt nóng trong các vật đúc có tiết diện dày.
Ứng dụng điển hình
-
Lõi và khuôn đúc: Lý tưởng cho các sản phẩm đúc bằng kim loại đen và kim loại màu có kích thước trung bình đến lớn, đòi hỏi độ thấm hút và độ ổn định nhiệt tuyệt vời. Thường được sử dụng trong các khối động cơ, thân van, vỏ bơm và các bộ phận máy móc hạng nặng.
-
Cát lót khuôn đúc đầu tư: Dùng làm lớp vữa lót thô cho hệ thống vỏ gốm, cung cấp độ bền cấu trúc và khả năng thấm khí cho các sản phẩm đúc chính xác có kích thước lớn hoặc thành dày.
-
Các hình dạng và khối vật liệu chịu nhiệt: Được sử dụng làm cốt liệu chính trong gạch chịu nhiệt gốc zircon, nồi nấu kim loại, lớp lót gáo múc và vòi phun máng rót cho sản xuất thép và thủy tinh.
-
Vật liệu mài mòn và chất mài: Cung cấp khả năng chống mài mòn và hiệu quả cắt vượt trội trong các ứng dụng bánh mài, giấy nhám và chuẩn bị bề mặt.
BAO BÌ TIÊU BIỂU
Bao 25kg + 1 bao jumbo 1,35 tấn
Túi Jumbo 1-1,35 tấn
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH
Vật liệu chịu nhiệt.
Các bộ phận bằng gốm Zirconia.
Chất tạo màu trong sơn, mỹ phẩm, v.v.
Vật liệu hấp thụ tia X trong ngành công nghiệp sản xuất thủy tinh.
Nguyên liệu thô của cát phun zircon.
Cát đúc dùng cho các công việc đúc chính xác, đúc khuôn mẫu, phủ khuôn.





